VGA Gigabyte GTX 1650 4G OC 1 Fan Cũ
- Nhân đồ họa: Nvidia GTX 1650
- Số nhân Cuda: 896
- Xung nhịp GPU tối đa: 1635 Mhz
- Dung lượng VRAM: 4GB GDDR6
- Được cung cấp bởi GPU NVIDIA GeForce GT 630
- Được tích hợp với bộ nhớ DDR3 2GB tốt nhất trong ngành Giao diện bộ nhớ 128 bit
- Tính năng Liên kết kép DVI-I / D-SUB / HDMI với bảo vệ HDCP
- Phiên bản DDR3 2GB
- Giao diện PCI-E 2.0
- Chất liệu GIGABYTE UD2
- Quạt 80mm được thiết kế riêng của GIGABYTE
- Hỗ trợ NVIDIA 3D Vision ™ Surround
- Hỗ trợ Công nghệ NVIDIA® CUDA ™
- Hỗ trợ công nghệ NVIDIA® PhysX ™
- Yêu cầu cung cấp điện hệ thống: 350W
- Chipset GeForce® GTX 1660 Ti
- Core Clock 1800 MHz (Reference Card: 1770 MHz)
- CUDA® Cores 1536
- Memory Clock 12000 MHz
- Memory Size 6 GB
- Memory Type GDDR6
- Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
- Base Clock: 1830 MHz
- Băng thông: 192 bit
- Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
- Nguồn yêu cầu: 450W
- Radeon™ RX 5500 XT
- Giao tiếp bộ nhớ: 128-bit
- Loại bộ nhớ: GDDR6
- Engine đồ họa: GeForce RTX™ 3080
- Bộ nhớ: 10GB GDDR6X
- Lõi CUDA: 8704
- Giao diện bộ nhớ: 320 bit
- PSU đề nghị: 750W
- Đầu nguồn phụ: 8 Pin*2
- Đầu ra: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1 *2
- Được cung cấp bởi GPU NVIDIA GeForce GTX 750 Ti
- Được tích hợp với bộ nhớ GDDR5 2048 MB đầu tiên và giao diện bộ nhớ 128 bit
- Đồng hồ lõi: Cơ sở 1020 MHz / Tăng 1085 MHz
- Tính năng Dual-link DVI-I / DVI-D / HDMI * 2
- Hỗ trợ giao diện bus PCI Express 3.0 x16
- Yêu cầu cung cấp điện hệ thống: 400W
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR5
- OC Mode: 1380MHz
- Gaming Mode: 1365MHz
- Băng thông: 256 bit
- Kết nối: DVI-D, HDMI 2.0, Display Port 1.4
- VI XỬ LÝ ĐỒ HỌA: NVIDIA GeForce GTX 950
- CHUẨN GIAO TIẾP: PCI Express x16 3.0
- KIỂU BỘ NHỚ: GDDR5 2GB
- BUS BỘ NHỚ: 128-bit
- XUNG NHỊP NHÂN ĐỒ HỌA(MHZ): 1253 MHz / 1076 MHz
- CỔNG XUẤT HÌNH: DisplayPort x 1, HDMI x 1, Dual-link DVI-I x 1
- CÔNG SUẤT NGUỒN ĐỀ NGHỊ (W): 350
- Gaming mode: 1340MHz
- OC mode: 1355MHz
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR5
- Gigabyte Radeon™ RX 580 Gaming 8G MI
- Engine đồ họa: GeForce RTX™ 3080
- Bộ nhớ: 10GB GDDR6X
- Lõi CUDA: 8704
- Giao diện bộ nhớ: 320 bit
- PSU đề nghị: 750W
- Đầu nguồn phụ: 8 Pin*2
- Đầu ra: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1 *2
- Nhân đồ họa: Nvidia GT 1030
- Số nhân Cuda: 384
- Xung nhịp GPU tối đa: 1544 Mhz
- Dung lượng VRAM: 2GB GDDR5
- Core Clock: 1830 MHz (Reference card: 1680 MHz)
- RTX-OPS: 39
- CUDA® Cores: 1920
- Memory Clock: 14000 MHz
- Memory Size: 6 GB GDDR6
- Xử lý đồ họa : NVIDIA CMP
- Chuẩn : PCI-E 3.0 x4
- Bộ nhớ : 6GB GDDR6
- Engine Clock : 1785 MHz
- Clock bộ nhớ : 14000 MHz
- Giao diện bộ nhớ : 192 bit
- Kết nối : Không
- PSU đề nghị : 450W
- Đầu nguồn phụ : 8 pin*1
- Bộ nhớ: 3GB GDDR5
- Bus: 192 Bit
- Chuẩn khe cắm: PCI Express 3.0 x16
- Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D *2, HDMI-2.0b*1, Display Port-1.4 *1
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.